Nghĩa chính
- Nổi lên bề mặtđộng từnội động từ (intransitive)To ascend to the surface.
- Dấy lênđộng từnội động từ (intransitive)To mount a rebellion or insurgency; to rebel; to revolt.
- Đứng lênđộng từnội động từ (intransitive)Of a horse, etc., to rear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rise upNguyên thể (infinitive)
- rises upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rose up (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- risen up (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- rising upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đã đến lúc dấy lên.
- , , .Hãy đứng dậy, mang giường của ngươi và đi.
- !Người chết sẽ sống lại!