uprise
động từ (verb)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nổi loạn hoặc nổi dậy; tham gia cuộc nổi dậyđộng từTo rebel or revolt; to take part in an uprising.
- Hành động trỗi dậy; sự xuất hiện phía trên đường chân trời; đang tăng lêndanh từThe act of rising; appearance above the horizon; rising.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- upriseNguyên thể (infinitive)
- uprisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- uprose (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- uprisen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- uprisingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tăng lên
- Tăng lên; đứng dậyTo rise; to get up.
Họ từ (word family)
cùng gốc upriseTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , , .
- : ; / : / pierc'd , / ; […]