Nghĩa chính
- Thú vịtính từBoisterous, rowdy, saucy, dissipated, or risqué.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rorty dasher | Chưa có nghĩa | |
| rorty bloke | Chưa có nghĩa | |
| rorty toff | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- được hưởng một thời gian vui thú
- " , — ." / . . / " ," — " — — ."
- . 2Eleven's Elise-based