Dịch

rortiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hư hỏng; sự náo nhiệt; sức sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being rorty; boisterousness; vitality.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • engine's - .
  • .

AI