Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rore
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɔː
/
US
/ɹɔɹ/
Nghĩa chính
1
Sương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dew
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rorid
rorigenous
roral
roriferous
rorifluent
roration
rorifluous
rory
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
ros
“dew, moisture”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rocío
Sương, giọt sương
AI
1
Sương
1
Sương
1
Sương