Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rorifluent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chảy theo sương
tính từ
flowing with dew
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ros
AI
1
Chảy theo sương
1
Chảy theo sương
1
Chảy theo sương