Dịch

rorid

tính từ (adjective)
/ˈɹɔːɹɪd/

Nghĩa chính

  1. Phủ sương; chứa sươngtính từDewy; containing dew.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhrōridus

Ví dụ

  • […] , , oppos’d ’ , twenty-colour’d , […]

AI