Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robopsychology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về tính cách của máy móc thông minh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the personalities of intelligent machines.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
robopsychology
robopsycholog
ical
Liên quan đến tâm lý học robot
tính từ
Từ liên quan
(related word)
roboticist
psychology
psychologist
robopsychologist
robotic
robo-
robotics
robot
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
robo-
+
psychology
AI
1
Nghiên cứu về tính cách của máy móc thông minh
1
Nghiên cứu về tính cách của máy móc thông minh
1
Nghiên cứu về tính cách của máy móc thông minh