Dịch

roadkill

C1danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊdˌkɪl/US/ˈɹoʊdˌkɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự xe cán chết động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The killing of an animal by a road vehicle.
  2. Thú bị xe cán chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The animal or animals so killed.
  3. Nạn nhân bất lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)A helpless victim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roadkillDạng gốc (base form)
  2. roadkillsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .Chiếc xe van đang lao thẳng về phía cô và chạy ngày càng nhanh theo từng giây. Zoe phải làm gì đó nếu không cô sẽ bỏ mạng dưới bánh xe.
  • .Con vật bị xe cán chết là một con thú có túi opossum.
  • .Đầu tiên bạn phải dọn dẹp xác động vật bị xe cán trên đường.

AI