Nghĩa chính
- Tai nạn giao thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)roadkill
- Người bị thương trong một vụ tai nạn ô tô có cơ thể bị cắt xén nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)person injured in a car accident whose body is severely mutilated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- road pizzaDạng gốc (base form)
- road pizzasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .. . . .