Dịch

road pizza

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊd ˌpiːt.sə/US/ˈɹoʊd ˌpit.sə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tai nạn giao thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)roadkill
  2. Người bị thương trong một vụ tai nạn ô tô có cơ thể bị cắt xén nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)person injured in a car accident whose body is severely mutilated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. road pizzaDạng gốc (base form)
  2. road pizzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .. . . .

AI