Dịch

pavement pizza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảng chất nôn trên vỉa hè, đường hoặc mặt đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A patch of vomit on the pavement, road or ground.
  2. Thi thể bị hư hỏng nặng của một người đã nhảy hoặc rơi từ độ cao lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The badly damaged bodily remains of a person who has jumped or fallen from a great height.
  3. Roadkill.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavement pizzaDạng gốc (base form)
  2. pavement pizzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • hadn′ . , .
  • .

AI