Nghĩa chính
- Thành viên trong đoàn của một nhóm nhạc hoặc dàn dựng sân khấu lưu động khác, đặc biệt là nghệ sĩ sân khấu hoặc kỹ thuật viêndanh từOne of the crew for a musical group or other travelling stage production, especially a stagehand or technician.
- Người đi xe đạp đi trên đường chứ không phải trên đường địa hìnhdanh từA cyclist who rides on the roads rather than off-road.
- Đồ uống có cồn để lái xe, để uống khi đang lái xedanh từAn alcoholic beverage for the ride, for consumption while one is driving.
- Hành động như một người đi đườngđộng từTo act as a roadie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- roadieNguyên thể (infinitive)
- roadiesSố nhiều (plural)
- roadiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- roadying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , “” .
- , . .