roader
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con tàu đang trú trong lòng đườngdanh từA vessel sheltering in a roadstead.
- Chiếc roadsterdanh từA roadster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roaderDạng gốc (base form)
- roadersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on-roaderdanh từ | danh từ | Phương tiện được thiết kế để di chuyển chủ yếu trên đường thông thường; một phương tiện trên đường |
| all-roaderdanh từ | danh từ | Chiếc ô tô hoặc xe đạp phù hợp với mọi loại đường |
| off-roaderdanh từ | danh từ | Chiếc xe được thiết kế để lái xe trên đường |
| middle-roaderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với middleoftheroader |
| tobacco-roaderdanh từ | danh từ | Cư dân nghèo, thất học ở vùng nông thôn miền Nam nước Mỹ |
| capitalist roaderdanh từ | danh từ | Người (đặc biệt là một quan chức Đảng Cộng sản Trung Quốc) cúi đầu trước áp lực từ các thế lực tư sản và cố gắng lôi kéo Cách mạng Văn hóa theo hướng tư bản chủ nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha