Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spider
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gián điệp, roadster
danh từ
spyder, roadster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spider
Dạng gốc
(base form)
spider
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spyder
Xe ngựa mui mở
AI
1
Gián điệp
1
Gián điệp
1
Gián điệp