Nghĩa chính
- Xé toạc, giật đứtđộng từTo pull off by ripping.
- Chém giá, lừa gạtđộng từngoại động từ (transitive)To cheat or swindle, especially by charging an excessively high or unfair price.
- Ăn cắp, trộm cắpđộng từngoại động từ (transitive)To steal.
- Đạo nhái, sao chép lậuđộng từngoại động từ (transitive)To copy, especially illegally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rip offNguyên thể (infinitive)
- rips offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rip offsSố nhiều (plural)
- ripped offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ripping offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rip off the band-aidđộng từ | động từ | Thực hiện một hành động đau đớn hoặc khó chịu nhưng cần thiết một cách nhanh chóng để giảm thiểu nỗi đau hoặc nỗi sợ hãi liên quan đến nó |
| rip off the bandageđộng từ | động từ | Giải quyết một tình huống khó khăn bằng hành động khó khăn đột ngột |
| rip-offdanh từ | danh từ | Chặt chém |
| rip the band-aid off | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , ? , , . ," .
- Rechy's , ( , ?)
- , /