Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rinse-pitcher
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người say rượu
danh từ
A drunkard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinse-pitcher
Dạng gốc
(base form)
rinse-pitcher
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolígrafo
Người say rượu (người say rượu)
borrachín
Người say rượu, người nghiện rượu
artillero
Người say rượu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toper
squeeze-grape
swill-pot
Nguồn gốc
(etymology)
rinse
+
pitcher
Ví dụ
What
the
godly
Cromwell
saw
in
this
Royalist
rinse-pitcher
it
is
now
difficult
to
assess
—
but
he
sought
him
for
his
son-in-law
.
AI
1
Người say rượu
1
Người say rượu
1
Người say rượu