Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squeeze-grape
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người say rượu
danh từ
A drunkard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squeeze-grape
Dạng gốc
(base form)
squeeze-grape
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolígrafo
Người say rượu (người say rượu)
borrachín
Người say rượu, người nghiện rượu
artillero
Người say rượu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tosspot
reel-pot
Nguồn gốc
(etymology)
squeeze
+
grape
AI
1
Người say rượu
1
Người say rượu
1
Người say rượu