Dịch

right angle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Góc vuôngdanh từHalf of the angle formed by a single straight line, equivalent to 90 degrees.
  2. Ký tự ∟danh từAn ∟ character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. right angleDạng gốc (base form)
  2. right anglesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

right-angledtính từVuông, vuông góc
at right angles togiới từTạo thành một góc 90 độ với vật gì đó

Ví dụ

  • .Chúng ta không nhìn nhận việc này từ góc độ đúng đắn.
  • 90 .Góc 90 độ được gọi là góc vuông.
  • .Góc nhọn nhỏ hơn góc vuông.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhangulus rectus

AI