right-angled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vuông, vuông góctính từkhông so sánh (not comparable)Having a right angle.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vuông
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-angled triangledanh từ | danh từ | Tam giác vuông |
Ví dụ
- hình tam giác vuông góc
- , .