Dịch

right-angled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vuông, vuông góctính từkhông so sánh (not comparable)Having a right angle.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vuông

Cụm từ (phrase)

right-angled triangledanh từTam giác vuông

Ví dụ

  • hình tam giác vuông góc
  • , .

AI