Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
riding horse
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈ
h
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Yên ngựa
danh từ
saddle horse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riding horse
Dạng gốc
(base form)
riding horse
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Yonder
is
the
gymnasium
.
Down
there
to
the
right
is
the
stables
for
the
riding
horse
,
but
that
building
is
more
than
a
quarter
mile
from
here
.
Saddle
my
riding
horse
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鞍
ān
Yên ngựa, yên
Tiếng Tây Ban Nha
silla
Yên ngựa
basto
Yên ngựa, đệm yên ngựa
collado
Đèo, yên ngựa
AI
1
Yên ngựa
1
Yên ngựa
1
Yên ngựa