Dịch

鞍

Hán-Việt: yên
ān

Nghĩa chính

  1. Yên ngựa, yên(bound form) saddle
  2. Biến thể của [an 1]variant of 鞍[an1]

Chữ và bộ thủ (character, radical)

鞍
ānyên
Bộ: 革 · cách (da thuộc, thay đổi)15 nét
saddle; any saddle-shaped object

AI