Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
鞍
Hán-Việt: yên
ān
Nghĩa chính
1
Yên ngựa, yên
(bound form) saddle
2
Biến thể của [an 1]
variant of 鞍[an1]
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
鞍
ān
yên
Bộ: 革 · cách (da thuộc, thay đổi)
15 nét
saddle; any saddle-shaped object
▶ Viết lại
AI
1
Yên ngựa
1
Yên ngựa
1
Yên ngựa