Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ tiếng Anh và tiếng Wales từ tên riêng Richard.danh từ riêngAn English and Welsh patronymic surname from the given name Richard.
- Ngôi làng thuộc quận Vernon, bang Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Vernon County, Missouri, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Grimes, Texas, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Grimes County, Texas, United States.
- Vùng ngoại ô của Blacktown, Sydney, New South Wales, Úc.danh từ riêngA suburb of Blacktown, Sydney, New South Wales, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Richard Roedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với John Doe |
| Richard Snarydanh từ | danh từ | Cuốn từ điển |
| Richard's pipitdanh từ | danh từ | Anthus richardi, một loài chim thụ động cỡ trung bình sinh sản ở vùng đồng cỏ rộng lớn ở phía Đông Cổ Bắc Cực |
| Richard's Castledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở phía bắc Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO4969) |
| Richardson's owldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Tengmalm's owl |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Số nhiều của Richard
- plural of Richard
Họ từ (word family)
cùng gốc RichardVí dụ
- -- 23- , , -- , .
- .
- 11, 2001, .