Dịch

Richards

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɹɪtʃɚdz/

Dạng gốc:RichardTên nam (từ tiếng Anh)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh và tiếng Wales từ tên riêng Richard.danh từ riêngAn English and Welsh patronymic surname from the given name Richard.
  2. Ngôi làng thuộc quận Vernon, bang Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Vernon County, Missouri, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Grimes, Texas, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Grimes County, Texas, United States.
  4. Vùng ngoại ô của Blacktown, Sydney, New South Wales, Úc.danh từ riêngA suburb of Blacktown, Sydney, New South Wales, Australia.

Cụm từ (phrase)

Richard Roedanh từĐồng nghĩa với John Doe
Richard Snarydanh từCuốn từ điển
Richard's pipitdanh từAnthus richardi, một loài chim thụ động cỡ trung bình sinh sản ở vùng đồng cỏ rộng lớn ở phía Đông Cổ Bắc Cực
Richard's Castledanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở phía bắc Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO4969)
Richardson's owldanh từĐồng nghĩa với Tengmalm's owl

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Số nhiều của Richard
  1. plural of Richard

Ví dụ

  • -- 23- , , -- , .
  • .
  • 11, 2001, .

AI