Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Richard Snary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuốn từ điển
danh từ
A dictionary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Richard Snary
Dạng gốc
(base form)
Richard Snar
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diccionario
Từ điển
Ví dụ
A
country
lad
,
having
been
reproved
for
calling
persons
by
their
Christian
names
,
being
sent
by
his
master
to
borrow
a
dictionary
,
thought
to
show
his
breeding
by
asking
for
a
Richard
Snary
.
AI
1
Cuốn từ điển
1
Cuốn từ điển
1
Cuốn từ điển