Dịch

Richard Snary

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn từ điểndanh từA dictionary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Richard SnaryDạng gốc (base form)
  2. Richard SnariesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .

AI