Dịch

Richardot

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RichardotDạng gốc (base form)
  2. RichardotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápRichardot

AI