Nghĩa chính
- Renidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element with the atomic number 75: a heavy, silvery-gray transition metal.
- Nguyên tử duy nhất của nguyên tố nàydanh từA single atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rheniumDạng gốc (base form)
- rheniumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eka-rheniumdanh từ | danh từ | bohriumchưa dịch |
| rhenium trioxide | Chưa có nghĩa | |
| rhenium heptasulphide | Chưa có nghĩa | |
| rhenium heptaselenide | Chưa có nghĩa | |
| rhenium dioxide | Chưa có nghĩa | |
| rhenium heptasulfide | Chưa có nghĩa | |
| rhenium heptaoxide | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc rheniumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhRhenus“Rhine”
Ví dụ
- Mendeleev's , .