Dịch

oxorhenium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tử rheni và oxy liên kết với nhau như một phần của ion hoặc phức chất lớn hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A rhenium and oxygen atom bound together as part of a larger ion or complex

Nguồn gốc (etymology)

AI