rhenate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The anion ReO₄⁻; any salt containing this ion.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rhenateDạng gốc (base form)
- rhenatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa