Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhenian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa rheni
tính từ
Containing rhenium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rhenian
Dạng gốc
(base form)
more rhenian
So sánh hơn
(comparative)
most rhenian
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rhenium
+
-ian
AI
1
Chứa rheni
1
Chứa rheni
1
Chứa rheni