Dịch

retriever

B2danh từ (noun)
US/ɹiˈtɹivəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người thu hồi, người lấy lạidanh từOne who retrieves something.
  2. Chó săn mồidanh từA type of gun dog that retrieves game for a hunter.
  3. Dụng cụ lấy dị vậtdanh từA tool for retrieving materials from the body after an operation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrieverDạng gốc (base form)
  2. retrieversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Golden Retrieverdanh từGiống chó có nguồn gốc từ Anh
Labrador retrieverdanh từChó thuộc giống từ trung bình đến lớn, được dùng phổ biến làm chó dẫn đường và các dịch vụ khác
Flat-coated Retrieverdanh từGiống chó săn có nguồn gốc từ Anh
Golden Retriever energydanh từVẻ ngoài hướng ngoại, vui vẻ và tình cảm, chủ yếu là đàn ông
Chesapeake Bay Retrieverdanh từGiống chó có thân hình to lớn được phát triển ở khu vực Vịnh Chesapeake trong thế kỷ 19
Golden Retriever boyfrienddanh từNgười đàn ông hướng ngoại và dễ bị kích động, tốt bụng, tình cảm cởi mở, tự tin, vui vẻ về cuộc sống và vô cùng quan tâm đến bạn đời của mình, nhưng có thể ngây thơ hoặc không thông minh
Nova Scotia Duck Tolling Retrieverdanh từLoại chó săn cỡ trung bình được nuôi chủ yếu để săn bắn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Con chó của tôi là một con chó golden retriever.
  • .Cookie là một con chó golden retriever.
  • .Đó là một con chó săn Labrador.

AI