Nghĩa chính
- Người thu hồi, người lấy lạidanh từOne who retrieves something.
- Chó săn mồidanh từA type of gun dog that retrieves game for a hunter.
- Dụng cụ lấy dị vậtdanh từA tool for retrieving materials from the body after an operation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrieverDạng gốc (base form)
- retrieversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Golden Retrieverdanh từ | danh từ | Giống chó có nguồn gốc từ Anh |
| Labrador retrieverdanh từ | danh từ | Chó thuộc giống từ trung bình đến lớn, được dùng phổ biến làm chó dẫn đường và các dịch vụ khác |
| Flat-coated Retrieverdanh từ | danh từ | Giống chó săn có nguồn gốc từ Anh |
| Golden Retriever energydanh từ | danh từ | Vẻ ngoài hướng ngoại, vui vẻ và tình cảm, chủ yếu là đàn ông |
| Chesapeake Bay Retrieverdanh từ | danh từ | Giống chó có thân hình to lớn được phát triển ở khu vực Vịnh Chesapeake trong thế kỷ 19 |
| Golden Retriever boyfrienddanh từ | danh từ | Người đàn ông hướng ngoại và dễ bị kích động, tốt bụng, tình cảm cởi mở, tự tin, vui vẻ về cuộc sống và vô cùng quan tâm đến bạn đời của mình, nhưng có thể ngây thơ hoặc không thông minh |
| Nova Scotia Duck Tolling Retrieverdanh từ | danh từ | Loại chó săn cỡ trung bình được nuôi chủ yếu để săn bắn |
Họ từ (word family)
cùng gốc retrieverNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con chó của tôi là một con chó golden retriever.
- .Cookie là một con chó golden retriever.
- .Đó là một con chó săn Labrador.