Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retriever
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈtɾibeɾ/
Nghĩa chính
1
Người săn mồi (chó)
danh từ
retriever (dog)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retriever
Dạng gốc
(base form)
retriever
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retriever
Người thu hồi, người lấy lại
AI
1
Người săn mồi (chó)
1
Người săn mồi (chó)
1
Người săn mồi (chó)