Dịch

Labrador retriever

danh từ (noun)
US/ˈlæb.ɹəˌdɔɹ ɹiˈtɹivəɹ/

Nghĩa chính

  1. Chó thuộc giống từ trung bình đến lớn, được dùng phổ biến làm chó dẫn đường và các dịch vụ khácdanh từA dog of a medium to large breed, popular as guide dogs and in other service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Labrador retrieverDạng gốc (base form)
  2. Labrador retrieversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chocolate labdanh từDạng rút gọn của chocolate Labrador retriever
choco labdanh từDạng rút gọn của chocolate lab; một con chó săn Labrador có bộ lông màu nâu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .
  • .

AI