Nghĩa chính
- Chó thuộc giống từ trung bình đến lớn, được dùng phổ biến làm chó dẫn đường và các dịch vụ khácdanh từA dog of a medium to large breed, popular as guide dogs and in other service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Labrador retrieverDạng gốc (base form)
- Labrador retrieversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chocolate labdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của chocolate Labrador retriever |
| choco labdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của chocolate lab; một con chó săn Labrador có bộ lông màu nâu |