Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chocolate lab
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của chocolate Labrador retriever
danh từ
Clipping of chocolate Labrador retriever.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chocolate lab
Dạng gốc
(base form)
chocolate lab
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
choco lab
Xuất hiện ở từ khác
lab
kết hợp
chó labrador màu nâu
AI
1
Dạng rút gọn của chocolate Labrador retriever
1
Dạng rút gọn của chocolate Labrador retriever
1
Dạng rút gọn của chocolate Labrador retriever