Dịch

choco lab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của chocolate lab; một con chó săn Labrador có bộ lông màu nâudanh từClipping of chocolate lab; a brown-coated Labrador retriever.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choco labDạng gốc (base form)
  2. choco labsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI