Dịch

Golden Retriever

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊl.dən ɹiˈtɹivəɹ/

Nghĩa chính

  1. Giống chó có nguồn gốc từ Anhdanh từA breed of dog, originating in Britain, notable for its golden coat and gentle, affectionate nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Golden RetrieverDạng gốc (base form)
  2. Golden RetrieversSố nhiều (plural)
  3. golden retrieversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Golden Retriever energydanh từVẻ ngoài hướng ngoại, vui vẻ và tình cảm, chủ yếu là đàn ông
Golden Retriever boyfrienddanh từNgười đàn ông hướng ngoại và dễ bị kích động, tốt bụng, tình cảm cởi mở, tự tin, vui vẻ về cuộc sống và vô cùng quan tâm đến bạn đời của mình, nhưng có thể ngây thơ hoặc không thông minh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Stefan's .
  • Ziri .

AI