Dịch

reticulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng lưới các đường dây, dây cáp hoặc đường ống đan chéo nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A network of criss-crossing lines, strands, cables or pipes.
  2. Phương pháp sao chép một bức tranh bằng cách sử dụng các sợi chỉ căng trên khungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of copying a painting by the help of threads stretched across a frame.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reticulationDạng gốc (base form)
  2. reticulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI