Nghĩa chính
- Mạng lưới các đường dây, dây cáp hoặc đường ống đan chéo nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A network of criss-crossing lines, strands, cables or pipes.
- Phương pháp sao chép một bức tranh bằng cách sử dụng các sợi chỉ căng trên khungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of copying a painting by the help of threads stretched across a frame.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reticulationDạng gốc (base form)
- reticulationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa