Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resiant
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cư dân
danh từ
A resident.
2
Người dân
tính từ
Resident.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resiant
Dạng gốc
(base form)
resiant
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
居民
jū mín
Cư dân, người dân
民
mín
Dân, cư dân
Tiếng Tây Ban Nha
vecino
Cư dân, người dân
residente
Cư dân, người thường trú
habitante
Cư dân
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
reseaunt
từ tiếng Anglo-Norman
reseant
từ tiếng Pháp trung đại
resseant
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
resident
rezident
AI
1
Cư dân
2
Người dân
1
Cư dân
2
Người dân
1
Cư dân
2
Người dân