Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rezident
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đứng đầu điệp viên trong một rezidentura
danh từ
The head spy in a rezidentura.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rezident
Dạng gốc
(base form)
rezident
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rezident
rezident
ura
Căn cứ hoạt động gián điệp của Nga ở nước ngoài
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nga
резиде́нт
rezidént
Cùng gốc
(doublet)
resiant
resident
AI
1
Người đứng đầu điệp viên trong một rezidentura
1
Người đứng đầu điệp viên trong một rezidentura
1
Người đứng đầu điệp viên trong một rezidentura