Dịch

民

Hán-Việt: dân
mín

Nghĩa chính

  1. Dân, nhân dân(bound form) the people
  2. Dân, cư dâninhabitants of a country
  3. Họ Minsurname Min

Chữ và bộ thủ (character, radical)

民
míndân
Bộ: 氏 · thị (họ, dòng họ)5 nét
people, subjects, citizens

Cụm từ (phrase)

人民Nhân dân, người dân
民主Dân chủ, nền dân chủ
民族Dân tộc
居民Cư dân, người dân
公民Công dân
农民Nông dân
民众Dân chúng, quần chúng, thường dân
移民Nhập cư

Ví dụ

  • 。Có nhiều khu ổ chuột ở Mexico
  • ?Dân chủ là gì?
  • 。Người dân của chúng tôi đang khát khao sự độc lập.

AI