Dịch

rerun

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɹiːɹʌn/US/ˈɹiɹʌn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự lặp lại, lần chạy lạidanh từAn act or instance of rerunning; a repetition.
  2. Chương trình phát lạidanh từA television program shown after its initial presentation, particularly many weeks after its initial presentation; a repeat.
  3. Lần in lại, bản in lạidanh từAnother printing run (impression; batch of copies of a given edition) of a book, cartoon, etc.
  4. Chạy lại, lặp lạiđộng từngoại động từ (transitive)To run again; to repeat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rerunNguyên thể (infinitive)
  2. rerunsSố nhiều (plural)
  3. reran (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. rerunningPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • rerun sthchiếu lại cái gì

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Ứng cử viên cũ
  1. A political candidate who holds the same political agenda or doctrine as a past or incumbent holder of a given political office.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lặp lại
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc rerun

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .Mối quan tâm cốt lõi xuyên suốt cuốn The Technology Trap là nếu chúng ta không hết sức cẩn thận, cuộc cách mạng công nghệ mới nhất của chúng ta rất có thể sẽ trở thành một sự lặp lại đầy biến động của cuộc Cách mạng Công nghiệp, với những hậu quả chính trị và xã hội thảm khốc.
  • , , .Tôi không thích các tập phim Simpsons mới, nhưng những tập cũ chiếu lại khiến tôi cười đau bụng, dù tôi đã xem chúng vô số lần.
  • .Mỗi lần chạy lại thuật toán mất vài phút.

AI