Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remugient
tính từ
(adjective)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
m
uː
d
͡
ʒ
ɪə
n
t
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
j
u
d
͡
ʒ
i
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Âm vang, vang vọng
tính từ
Resounding, echoing.
2
Tiếng rống
tính từ
Mooing, lowing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vibrant
booming
resonant
resounding
rotund
sonorous
Xem thêm 6
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
remugiens
AI
1
Âm vang
2
Tiếng rống
1
Âm vang
2
Tiếng rống
1
Âm vang
2
Tiếng rống