Dịch

removable

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể di chuyển đượctính từkhông so sánh (not comparable)Able to be removed.
  2. Vật có thể tháo rời, bộ phận tháo rờidanh từSomething that can be removed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. removableDạng gốc (base form)
  2. removablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Các tấm nhựa melamine bên trong được thiết kế để dễ dàng tháo rời nhằm sửa chữa hoặc tân trang trong tương lai, và sàn nhựa linoleum giúp dễ dàng vệ sinh.
  • ?Bạn có muốn một chiếc thắt lưng có khóa tháo rời không?
  • .Các tấm trần có thể tháo rời.

AI