Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
irremovable
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Không thể chuyển đi được (một chức vụ... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not removable; immovable; inflexible.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
irremovable
removable
Có thể di chuyển được
tính từ, danh từ
irremovable
ness
Tính không thể chuyển đi được (một chức vụ... )
danh từ
irremovab
ility
Tính không thể chuyển đi được (một chức vụ... )
danh từ
irremovabl
y
Xem irremovable
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ir-
+
removable
Ví dụ
irremovable
boulders
irremovable
obstacles
AI
1
Không thể chuyển đi được (một chức vụ... )
1
Không thể chuyển đi được (một chức vụ... )
1
Không thể chuyển đi được (một chức vụ... )