Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonremovable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể tháo rời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not removable.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
removable
Ví dụ
And
besides
,
Winchesters
of
the
nonremovable
sort
work
fine
—
why
bother
complicating
things
with
cartridges
[…]
AI
1
Không thể tháo rời
1
Không thể tháo rời
1
Không thể tháo rời