Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regulational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quy định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That regulates
Nguồn gốc
(etymology)
regulation
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规定
guī dìng
Quy định, định mức
规则
guī zé
Quy tắc, luật lệ, quy định
条例
tiáo lì
Điều lệ, quy chế, quy định
Tiếng Tây Ban Nha
regla
Quy tắc, luật, quy định
reglamento
Nội quy, quy định, quy chế
dispositivo
Quy định, mang tính định đoạt
AI
1
Quy định
1
Quy định
1
Quy định