Dịch

reggie

C2tính từ (adjective)
US/ˈɹɛdʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kém chất lượng, loại thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Being regular marijuana, as opposed to good-quality marijuana.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

reggie weedCần sa phẩm cấp thấp
do a Reggie Perrinđộng từGiả tự sát

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ regular

Ví dụ

  • , .Vốn là người ngăn nắp, Reggie phân loại kẹo Skittles thành các nhóm cùng vị trước khi ăn.

AI