Nghĩa chính
- Kém chất lượng, loại thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Being regular marijuana, as opposed to good-quality marijuana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reggie weed | Cần sa phẩm cấp thấp | |
| do a Reggie Perrinđộng từ | động từ | Giả tự sát |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ regular
Ví dụ
- , .Vốn là người ngăn nắp, Reggie phân loại kẹo Skittles thành các nhóm cùng vị trước khi ăn.