Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tôn trọngtính từRespectful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regardfulDạng gốc (base form)
- more regardfulSo sánh hơn (comparative)
- most regardfulSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cảnh giác
- Cảnh giác, quan sátWatchful, observant.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc regardfulVí dụ
- quan tâm đến quyền lợi chung