Dịch

redundance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dư thừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Redundancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redundanceDạng gốc (base form)
  2. redundancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhredundantia

AI