Dịch

redheaded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mái tóc đỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having red hair.
  2. Có đầu đỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having a red head.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

red-headed slutdanh từLoại cocktail bao gồm Jägermeister, rượu schnapp đào và nước ép nam việt quất

AI