redheaded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mái tóc đỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having red hair.
- Có đầu đỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having a red head.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-headed slutdanh từ | danh từ | Loại cocktail bao gồm Jägermeister, rượu schnapp đào và nước ép nam việt quất |