Dịch

red-haired

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tóc đỏ, có lông đỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having red hair.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , ? – .

AI