Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
red-haired
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tóc đỏ, có lông đỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having red hair.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
redheaded
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taheño
Tóc đỏ
Nguồn gốc
(etymology)
red
+
haired
Ví dụ
My
girlfriend
is
red-haired
.
Red-haired
people
tend
to
have
freckles
.
Is
she
brown
,
blonde
or
red-haired
?
–
I
don't
know
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Có tóc đỏ
1
Có tóc đỏ
1
Có tóc đỏ