Dịch

taheño

tính từ (adjective)
/taˈeɲo/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ (màu tóc)tính từred (hair colour)
  2. Tóc đỏtính từred-haired

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taheñoDạng gốc (base form)
  2. taheñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. taheñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. taheñaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI