Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taheño
tính từ
(adjective)
/taˈeɲo/
Nghĩa chính
1
Màu đỏ (màu tóc)
tính từ
red (hair colour)
2
Tóc đỏ
tính từ
red-haired
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taheño
Dạng gốc
(base form)
taheñ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
taheño
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
taheñ
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pelirrojo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
红
hóng
Đỏ, màu đỏ
红色
hóng sè
Màu đỏ
Tiếng Anh
red
Màu đỏ
Red
Người cộng sản
AI
1
Màu đỏ (màu tóc)
2
Tóc đỏ
1
Màu đỏ (màu tóc)
2
Tóc đỏ
1
Màu đỏ (màu tóc)
2
Tóc đỏ